主心骨兒 chủ tâm cốt nhi Hán Việt: chủ tâm cốt nhi Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 心 (tâm) + 骨 (cốt) + 兒 (nhi)Hán Việtchủ tâm cốt nhiCấu tạo主 + 心 + 骨 + 兒 · chủ + tâm + cốt + nhi nghĩa thành phần: chủ + tâm + cốt + nhi Nghĩa EngCihui 主心骨兒 hǔxīngǔr ►See zhǔxīngǔ