主心骨兒
chủ tâm cốt nhi
Hán Việt: chủ tâm cốt nhi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.心所憑恃。如:「他嚇得沒有主心骨兒。」 2.可依賴的人或事物。如:「人一旦失去主心骨兒,遇事往往容易慌張,不知所措。」
Eng
- Cihui 主心骨兒 hǔxīngǔr ►See zhǔxīngǔ
Hán Việt: chủ tâm cốt nhi