主憂臣辱

zhǔ yōu chén rǔ chủ ưu thần nhục

Hán Việt: chủ ưu thần nhục · Pinyin: zhǔ yōu chén rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (ưu) + (thần) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 君主有忧患是作臣子的耻辱。

Eng

  • Cihui 主憂臣辱 hǔyōuchénrǔ f.e. When the ruler worries, the ministers feel insulted.