主憂臣勞 zhǔ yōu chén láo · chủ ưu thần lao Hán Việt: chủ ưu thần lao · Pinyin: zhǔ yōu chén láo Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 憂 (ưu) + 臣 (thần) + 勞 (lao)Pinyinzhǔ yōu chén láoHán Việtchủ ưu thần laoCấu tạo主 + 憂 + 臣 + 勞 · chủ + ưu + thần + lao nghĩa thành phần: chủ + ưu + thần + lao