主扇形體 zhǔ shàn xíng tǐ · chủ phiến hình thể Hán Việt: chủ phiến hình thể · Pinyin: zhǔ shàn xíng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 扇 (phiến) + 形 (hình) + 體 (thể)Pinyinzhǔ shàn xíng tǐHán Việtchủ phiến hình thểCấu tạo主 + 扇 + 形 + 體 · chủ + phiến + hình + thể nghĩa thành phần: chủ + phiến + hình + thể