主抵抗線 chủ để kháng tuyến Hán Việt: chủ để kháng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 抵 (để) + 抗 (kháng) + 線 (tuyến)Hán Việtchủ để kháng tuyếnCấu tạo主 + 抵 + 抗 + 線 · chủ + để + kháng + tuyến nghĩa thành phần: chủ + để + kháng + tuyến Nghĩa EngCihui 主抵抗線 hǔ-dǐkàngxiàn n. main line of resistance