主持一切 chủ trì nhất thiết Hán Việt: chủ trì nhất thiết Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 持 (trì) + 一 (nhất) + 切 (thiết)Hán Việtchủ trì nhất thiếtCấu tạo主 + 持 + 一 + 切 · chủ + trì + nhất + thiết nghĩa thành phần: chủ + trì + nhất + thiết