主持公道 chủ trì công đạo Hán Việt: chủ trì công đạo Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 持 (trì) + 公 (công) + 道 (đạo)Hán Việtchủ trì công đạoCấu tạo主 + 持 + 公 + 道 · chủ + trì + công + đạo nghĩa thành phần: chủ + trì + công + đạo Nghĩa EngCihui hold the scales even