主持家務 chủ trì gia vụ Hán Việt: chủ trì gia vụ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 持 (trì) + 家 (gia) + 務 (vụ)Hán Việtchủ trì gia vụCấu tạo主 + 持 + 家 + 務 · chủ + trì + gia + vụ nghĩa thành phần: chủ + trì + gia + vụ Nghĩa EngCihui housekeep