主控電臺 chủ khống điện thai Hán Việt: chủ khống điện thai Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 控 (khống) + 電 (điện) + 臺 (thai)Hán Việtchủ khống điện thaiCấu tạo主 + 控 + 電 + 臺 · chủ + khống + điện + thai nghĩa thành phần: chủ + khống + điện + thai Nghĩa EngCihui key station