主控程式

chủ khống trình thức

Hán Việt: chủ khống trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (khống) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主控程式 hǔkòng chéngshì n. <comp.> master control program