主播電臺 chủ bá điện thai Hán Việt: chủ bá điện thai Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 播 (bá) + 電 (điện) + 臺 (thai)Hán Việtchủ bá điện thaiCấu tạo主 + 播 + 電 + 臺 · chủ + bá + điện + thai nghĩa thành phần: chủ + bá + điện + thai Nghĩa EngCihui key station