主攻方向

zhǔ gōng fāng xiàng chủ công phương hướng

Hán Việt: chủ công phương hướng · Pinyin: zhǔ gōng fāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (công) + (phương) + (hướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主攻方向 hǔgōng fāngxiàng n. direction of the main attack