主机正面

zhǔ jī zhèng miànchủ ki chánh diện

Hán Việt: chủ ki chánh diện · Pinyin: zhǔ jī zhèng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 正 (chánh) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trước máy chủ

Đức

  • Handedict Gerätevorderseite

Từ liên quan

Gần nghĩa

正面攻击 · 正面攻擊 · 正面看台 · 主机名 · 主机板 · 正面地 · 正面的 · 主机地址