主機電源 zhǔ jī diàn yuán · chủ ki điện nguyên Hán Việt: chủ ki điện nguyên · Pinyin: zhǔ jī diàn yuán Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 電 (điện) + 源 (nguyên)Pinyinzhǔ jī diàn yuánHán Việtchủ ki điện nguyênCấu tạo主 + 機 + 電 + 源 · chủ + ki + điện + nguyên nghĩa thành phần: chủ + ki + điện + nguyên