主机电源

zhǔ jī diàn yuánchủ ki điện nguyên

Hán Việt: chủ ki điện nguyên · Pinyin: zhǔ jī diàn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 電 (điện) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn máy chủ

Đức

  • Handedict Hauptschalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

电源插座 · 主机名 · 主机板 · 电源供应器 · 电源线 · 主机地址 · 主机域名 · 主机正面