主机电脑

chủ ki điện não

Hán Việt: chủ ki điện não

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 電 (điện) + 腦 (não)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mainframe computer

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑人员 · 电脑化的 · 电脑病毒 · 电脑程式 · 电脑系统 · 电脑绘图 · 电脑网路 · 电脑语言