電腦程式

diàn nǎo chéng shì điện não trình thức

Hán Việt: điện não trình thức · Pinyin: diàn nǎo chéng shì

Tổng quan

chương trình máy tính

Cấu tạo: (điện) + (não) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình máy tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依問題的求解程序和步驟,以電腦可執行的方式,編寫一系列的指令或敘述,以產生答案,這些指令或敘述的組合稱為「電腦程式」。

Eng

  • Cihui 電腦程式 iànnǎo chéngshì n. computer program