電腦系統

diàn nǎo xì tǒng điện não hệ thống

Hán Việt: điện não hệ thống · Pinyin: diàn nǎo xì tǒng

Tổng quan

hệ thống máy tính

Cấu tạo: (điện) + (não) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống máy tính