主機系統 chủ ki hệ thống Hán Việt: chủ ki hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtchủ ki hệ thốngCấu tạo主 + 機 + 系 + 統 · chủ + ki + hệ + thống nghĩa thành phần: chủ + ki + hệ + thống Nghĩa EngCihui mainframe system