主权比率

chủ quyền bỉ suất

Hán Việt: chủ quyền bỉ suất

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 權 (quyền) + 比 (bỉ) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ vốn chủ
  • Biên soạn 主權比率 hǔquán bǐlǜ n. <acct.> equity ratio

Eng

  • Cihui 主權比率 hǔquán bǐlǜ n. <acct.> equity ratio

Từ liên quan

Gần nghĩa

主权国家 · 主权在我 · 比率变化 · 主权国 · 主權國 · 比率表 · 比率计 · 主权财富基金