主權比率 chủ quyền bỉ suất Hán Việt: chủ quyền bỉ suất Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 權 (quyền) + 比 (bỉ) + 率 (suất)Hán Việtchủ quyền bỉ suấtCấu tạo主 + 權 + 比 + 率 · chủ + quyền + bỉ + suất nghĩa thành phần: chủ + quyền + bỉ + suất Nghĩa EngCihui 主權比率 hǔquán bǐlǜ n. <acct.> equity ratio