主機地址 chủ ki địa chỉ Hán Việt: chủ ki địa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Hán Việtchủ ki địa chỉCấu tạo主 + 機 + 地 + 址 · chủ + ki + địa + chỉ nghĩa thành phần: chủ + ki + địa + chỉ Nghĩa EngCihui host address