主機標識符 chủ ki tiêu thức phù Hán Việt: chủ ki tiêu thức phù Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 標 (tiêu) + 識 (thức) + 符 (phù)Hán Việtchủ ki tiêu thức phùCấu tạo主 + 機 + 標 + 識 + 符 · chủ + ki + tiêu + thức + phù nghĩa thành phần: chủ + ki + tiêu + thức + phù Nghĩa EngCihui hostid