主機用戶 chủ ki dụng hộ Hán Việt: chủ ki dụng hộ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)Hán Việtchủ ki dụng hộCấu tạo主 + 機 + 用 + 戶 · chủ + ki + dụng + hộ nghĩa thành phần: chủ + ki + dụng + hộ Nghĩa EngCihui host user