主機背面 zhǔ jī bèi miàn · chủ ki bối diện Hán Việt: chủ ki bối diện · Pinyin: zhǔ jī bèi miàn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 機 (ki) + 背 (bối) + 面 (diện)Pinyinzhǔ jī bèi miànHán Việtchủ ki bối diệnCấu tạo主 + 機 + 背 + 面 · chủ + ki + bối + diện nghĩa thành phần: chủ + ki + bối + diện