主權在我

chủ quyền tại ngã

Hán Việt: chủ quyền tại ngã

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (quyền) + (tại) + (ngã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主權在我 hǔquánzàiwǒ f.e. personally make the decisions