主法向量
chủ pháp hướng lượng
Hán Việt: chủ pháp hướng lượng · Pinyin: zhǔ fǎ xiàng liàng
Tổng quan
vector pháp chính (của một đường cong không gian)
Nghĩa
Việt
- Cihui vector pháp chính (của một đường cong không gian)
Eng
- CC-CEDICT principal normal vector (to a space curve)
- Cihui principal normal vector (to a space curve)