主理

zhǔ lǐ chủ lí

Hán Việt: chủ lí · Pinyin: zhǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主持料理;主持处理:~日常事务|婚宴特邀名厨操勺~。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

主办 · 主持