主用機場 zhǔ yòng jī chǎng · chủ dụng ki tràng Hán Việt: chủ dụng ki tràng · Pinyin: zhǔ yòng jī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 用 (dụng) + 機 (ki) + 場 (tràng)Pinyinzhǔ yòng jī chǎngHán Việtchủ dụng ki tràngCấu tạo主 + 用 + 機 + 場 · chủ + dụng + ki + tràng nghĩa thành phần: chủ + dụng + ki + tràng