主盜羣聚 chủ đạo quần tụ Hán Việt: chủ đạo quần tụ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 盜 (đạo) + 羣 (quần) + 聚 (tụ)Hán Việtchủ đạo quần tụCấu tạo主 + 盜 + 羣 + 聚 · chủ + đạo + quần + tụ nghĩa thành phần: chủ + đạo + quần + tụ Nghĩa EngCihui synechthran