主知論者 chủ tri luận giả Hán Việt: chủ tri luận giả Tổng quan (triết học) người duy lý trí Cấu tạo: 主 (chủ) + 知 (tri) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtchủ tri luận giảCấu tạo主 + 知 + 論 + 者 · chủ + tri + luận + giả nghĩa thành phần: chủ + tri + luận + giả Nghĩa ViệtCihui (triết học) người duy lý trí