主筆職位 chủ bút chức vị Hán Việt: chủ bút chức vị Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 筆 (bút) + 職 (chức) + 位 (vị)Hán Việtchủ bút chức vịCấu tạo主 + 筆 + 職 + 位 · chủ + bút + chức + vị nghĩa thành phần: chủ + bút + chức + vị Nghĩa EngCihui editorial chair