主管教區 zhǔ guǎn jiào qū · chủ quản giáo khu Hán Việt: chủ quản giáo khu · Pinyin: zhǔ guǎn jiào qū Tổng quan giáo phận Cấu tạo: 主 (chủ) + 管 (quản) + 教 (giáo) + 區 (khu)Pinyinzhǔ guǎn jiào qūHán Việtchủ quản giáo khuCấu tạo主 + 管 + 教 + 區 · chủ + quản + giáo + khu nghĩa thành phần: chủ + quản + giáo + khu Nghĩa ViệtCihui giáo phận