主管部门

chủ quản bộ môn

Hán Việt: chủ quản bộ môn

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 管 (quản) + 部 (bộ) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận chủ quản
  • Biên soạn 主管部門 hǔguǎn bùmén p.w. competent department; controlling body

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chief administration

Eng

  • Cihui 主管部門 hǔguǎn bùmén p.w. competent department; controlling body

Từ liên quan

Gần nghĩa

主管人员 · 主管教区 · 主管机关 · 部门别的 · 部门的 · 主管单位 · 部门主管 · 部门经理