主終端機 chủ chung đoan ki Hán Việt: chủ chung đoan ki Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 終 (chung) + 端 (đoan) + 機 (ki)Hán Việtchủ chung đoan kiCấu tạo主 + 終 + 端 + 機 · chủ + chung + đoan + ki nghĩa thành phần: chủ + chung + đoan + ki Nghĩa EngCihui 主終端機 hǔ-zhōngduānjī n. <comp.> master terminal M:¹tái