主者施行 chủ giả thi hành Hán Việt: chủ giả thi hành Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 者 (giả) + 施 (thi) + 行 (hành)Hán Việtchủ giả thi hànhCấu tạo主 + 者 + 施 + 行 · chủ + giả + thi + hành nghĩa thành phần: chủ + giả + thi + hành