主聖臣直 zhǔ shèng chén zhí · chủ thánh thần trực Hán Việt: chủ thánh thần trực · Pinyin: zhǔ shèng chén zhí Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 聖 (thánh) + 臣 (thần) + 直 (trực)Pinyinzhǔ shèng chén zhíHán Việtchủ thánh thần trựcCấu tạo主 + 聖 + 臣 + 直 · chủ + thánh + thần + trực nghĩa thành phần: chủ + thánh + thần + trực