主要業務 zhǔ yào yè wù · chủ yếu nghiệp vụ Hán Việt: chủ yếu nghiệp vụ · Pinyin: zhǔ yào yè wù Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyinzhǔ yào yè wùHán Việtchủ yếu nghiệp vụCấu tạo主 + 要 + 業 + 務 · chủ + yếu + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: chủ + yếu + nghiệp + vụ Nghĩa jaJMdict primary business|primary function|primary focus