主要公司 chủ yếu công ti Hán Việt: chủ yếu công ti Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtchủ yếu công tiCấu tạo主 + 要 + 公 + 司 · chủ + yếu + công + ti nghĩa thành phần: chủ + yếu + công + ti Nghĩa EngCihui 主要公司 hǔyào gōngsī p.w. <acct.> dominant company M:¹jiā