主要出資 zhǔ yào chū zī · chủ yếu xuất tư Hán Việt: chủ yếu xuất tư · Pinyin: zhǔ yào chū zī Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 出 (xuất) + 資 (tư)Pinyinzhǔ yào chū zīHán Việtchủ yếu xuất tưCấu tạo主 + 要 + 出 + 資 · chủ + yếu + xuất + tư nghĩa thành phần: chủ + yếu + xuất + tư