主要功能 zhǔ yào gōng néng · chủ yếu công năng Hán Việt: chủ yếu công năng · Pinyin: zhǔ yào gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinzhǔ yào gōng néngHán Việtchủ yếu công năngCấu tạo主 + 要 + 功 + 能 · chủ + yếu + công + năng nghĩa thành phần: chủ + yếu + công + năng