主要地位 zhǔ yào dì wèi · chủ yếu địa vị Hán Việt: chủ yếu địa vị · Pinyin: zhǔ yào dì wèi Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 地 (địa) + 位 (vị)Pinyinzhǔ yào dì wèiHán Việtchủ yếu địa vịCấu tạo主 + 要 + 地 + 位 · chủ + yếu + địa + vị nghĩa thành phần: chủ + yếu + địa + vị