主要子句 chủ yếu tử cú Hán Việt: chủ yếu tử cú Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 子 (tử) + 句 (cú)Hán Việtchủ yếu tử cúCấu tạo主 + 要 + 子 + 句 · chủ + yếu + tử + cú nghĩa thành phần: chủ + yếu + tử + cú Nghĩa EngCihui 主要子句 hǔyào zǐjù n. <lg.> matrix sentence; main clause/sentence