主要成本 chủ yếu thành bổn Hán Việt: chủ yếu thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtchủ yếu thành bổnCấu tạo主 + 要 + 成 + 本 · chủ + yếu + thành + bổn nghĩa thành phần: chủ + yếu + thành + bổn Nghĩa EngCihui 主要成本 hǔyào chéngběn n. <acct.> first cost; prime cost