主要指頸部 zhǔ yào zhǐ jǐng bù · chủ yếu chỉ cảnh bộ Hán Việt: chủ yếu chỉ cảnh bộ · Pinyin: zhǔ yào zhǐ jǐng bù Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 指 (chỉ) + 頸 (cảnh) + 部 (bộ)Pinyinzhǔ yào zhǐ jǐng bùHán Việtchủ yếu chỉ cảnh bộCấu tạo主 + 要 + 指 + 頸 + 部 · chủ + yếu + chỉ + cảnh + bộ nghĩa thành phần: chủ + yếu + chỉ + cảnh + bộ