主要植物 zhǔ yào zhí wù · chủ yếu thực vật Hán Việt: chủ yếu thực vật · Pinyin: zhǔ yào zhí wù Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 植 (thực) + 物 (vật)Pinyinzhǔ yào zhí wùHán Việtchủ yếu thực vậtCấu tạo主 + 要 + 植 + 物 · chủ + yếu + thực + vật nghĩa thành phần: chủ + yếu + thực + vật