主要活動 zhǔ yào huó dòng · chủ yếu hoạt động Hán Việt: chủ yếu hoạt động · Pinyin: zhǔ yào huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinzhǔ yào huó dòngHán Việtchủ yếu hoạt độngCấu tạo主 + 要 + 活 + 動 · chủ + yếu + hoạt + động nghĩa thành phần: chủ + yếu + hoạt + động