主要矛盾 zhǔ yào máo dùn · chủ yếu mâu thuẫn Hán Việt: chủ yếu mâu thuẫn · Pinyin: zhǔ yào máo dùn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn)Pinyinzhǔ yào máo dùnHán Việtchủ yếu mâu thuẫnCấu tạo主 + 要 + 矛 + 盾 · chủ + yếu + mâu + thuẫn nghĩa thành phần: chủ + yếu + mâu + thuẫn Nghĩa EngCihui 主要矛盾 hǔyào máodùn n. principal contradiction