主要詞類 chủ yếu từ loại Hán Việt: chủ yếu từ loại Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 詞 (từ) + 類 (loại)Hán Việtchủ yếu từ loạiCấu tạo主 + 要 + 詞 + 類 · chủ + yếu + từ + loại nghĩa thành phần: chủ + yếu + từ + loại Nghĩa EngCihui 主要詞類 hǔyào cílèi n. <lg.> major word-class