主要部件 zhǔ yào bù jiàn · chủ yếu bộ kiện Hán Việt: chủ yếu bộ kiện · Pinyin: zhǔ yào bù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Pinyinzhǔ yào bù jiànHán Việtchủ yếu bộ kiệnCấu tạo主 + 要 + 部 + 件 · chủ + yếu + bộ + kiện nghĩa thành phần: chủ + yếu + bộ + kiện