主要重讀 chủ yếu trọng độc Hán Việt: chủ yếu trọng độc Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 要 (yếu) + 重 (trọng) + 讀 (độc)Hán Việtchủ yếu trọng độcCấu tạo主 + 要 + 重 + 讀 · chủ + yếu + trọng + độc nghĩa thành phần: chủ + yếu + trọng + độc Nghĩa EngCihui 主要重讀 hǔyào zhòngdú n. <lg.> primary/principal accent